| 出身地 nơi sinh | ベトナム |
|---|---|
| 現住所 nơi ở hiện tại | ベトナムのナムディ |
| 年齢 tuổi | 31才 |
| 生年月日 năm sinh | 1992/01/04 |
| 続柄 vị trí trong nhà | 長女 |
| 婚歴 tình trang hôn nhân | 離婚(息子1人) |
| 学歴 học vấn | 介護福祉士短期大学 |
| 在留資格 visa cư trú | 実習生 |
| 職種 nghề nghiệp | スパサロン |
| 身長・体重 chiều cao/ cân nặng | 150㎝/50㎏ |
| 日本語能力 tiếng nhật | N3相当 |
| 家族構成 thành phần gia đình | 父・母・息子(10才) |
| 家族の職業 nghề nghiệp gia đình | 両親(農業)息子(小学生) |
| お酒・たばこ hút thuốc, uống rượu | 無し |
| 趣味 sở thích | 料理 |
| 日本滞在歴 thời gian ở nhật bản | 2年間鹿児島実習生(縫製) 2年間埼玉県アルバイト 4年前埼玉県に住んでいた。 |
| 血液型 nhóm máu | AB |
| 自己PR tự giới thiệu | 社交的・熱心・心が暖かい |
男性への希望
nguyện vọng về bạn trai
| 男性希望年齢 độ tuổi | 50才以下 |
|---|---|
| 男性の婚歴 tình trạng hôn nhân | 不問 |
| 男性の親との同居 sống chung cùng bố mẹ | 別居 |
| 男性の居住地域 địa điểm sống của bạn trai | 関東 |
| 学歴 học vấn | 高卒 |
| 年収 thu nhập theo năm | 500万円 |
| 子どもについて Trẻ em | 子供2人欲しい。 |
| 親権 Quyền nuôi con | |
| その他 khác | 優しい人・親切な人・熱心な人 |


