| 出身地 nơi sinh | ベトナム |
|---|---|
| 現住所 nơi ở hiện tại | 愛知県 |
| 年齢 tuổi | 33歳 |
| 生年月日 năm sinh | 05/02/1990 |
| 続柄 vị trí trong nhà | 次子 |
| 婚歴 tình trang hôn nhân | 離婚 |
| 学歴 học vấn | 高校 |
| 在留資格 visa cư trú | 実習生 |
| 職種 nghề nghiệp | 工場 |
| 身長・体重 chiều cao/ cân nặng | 159cm/57kg |
| 日本語能力 tiếng nhật | N5 |
| 家族構成 thành phần gia đình | 両親、弟 |
| 家族の職業 nghề nghiệp gia đình | 両親経営、弟学生 |
| お酒・たばこ hút thuốc, uống rượu | お酒飲まない、タバコ吸わない |
| 趣味 sở thích | 旅行、カラオケ、料理 |
| 日本滞在歴 thời gian ở nhật bản | 実習生として |
| 血液型 nhóm máu | AB |
| 自己PR tự giới thiệu | 直情、熱心 |
男性への希望
nguyện vọng về bạn trai
| 男性希望年齢 độ tuổi | 60歳以下 |
|---|---|
| 男性の婚歴 tình trạng hôn nhân | 不問 |
| 男性の親との同居 sống chung cùng bố mẹ | 両親と別居 |
| 男性の居住地域 địa điểm sống của bạn trai | 関西、関東 |
| 学歴 học vấn | 不問 |
| 年収 thu nhập theo năm | 不問(仕事があればいい) |
| 子どもについて Trẻ em | 子供1〜2人OK |
| 親権 Quyền nuôi con | |
| その他 khác | 熱心な男、責任感高い、優しい |




